DỰ THẢO LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM SỬA ĐỔI VÀ NGHỊ ĐỊNH HƯỚNG DẪN: NHỮNG THAY ĐỔI DOANH NGHIỆP CẦN LƯU Ý

DỰ THẢO LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM SỬA ĐỔI VÀ NGHỊ ĐỊNH HƯỚNG DẪN: NHỮNG THAY ĐỔI DOANH NGHIỆP CẦN LƯU Ý
Mục lục

Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và Dự thảo Nghị định hướng dẫn đang đề xuất nhiều thay đổi đáng chú ý trong quản lý an toàn thực phẩm, tập trung vào quản lý theo rủi ro, kiểm soát sản phẩm sau lưu thông, truy xuất nguồn gốc và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, dữ liệu trong quản lý.

Nếu được ban hành, các quy định mới sẽ tác động đến nhiều khâu trong hoạt động của doanh nghiệp, từ công bố sản phẩm, điều kiện cơ sở, kiểm soát nguyên liệu đến kinh doanh và quảng cáo thực phẩm trên môi trường số.

Dưới đây là một số nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

1. Chuyển mạnh sang quản lý an toàn thực phẩm theo chuỗi và mức độ rủi ro

Dự thảo Luật định hướng quản lý an toàn thực phẩm xuyên suốt chuỗi từ sản xuất ban đầu, sơ chế, chế biến, sản xuất, kinh doanh, lưu thông đến người tiêu dùng.

Việc quản lý được gắn với phân tích rủi ro tại từng công đoạn, truy xuất nguồn gốc và xây dựng cơ sở dữ liệu về an toàn thực phẩm. Đồng thời, Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn.

Điều này cho thấy công tác quản lý an toàn thực phẩm không chỉ tập trung vào việc đáp ứng điều kiện tại thời điểm kiểm tra mà hướng tới kiểm soát xuyên suốt quá trình và mức độ rủi ro của sản phẩm, cơ sở.

2. Điều chỉnh cách thức công bố sản phẩm

Một trong những nội dung đáng chú ý của Dự thảo Luật là việc phân loại các nhóm sản phẩm theo hình thức đăng ký bản công bố sản phẩm, công bố theo tiêu chuẩn sản phẩm và các trường hợp được miễn.

Đối với sản phẩm đã được công bố, một số thay đổi có thể làm phát sinh yêu cầu đăng ký lại, chẳng hạn như thay đổi công thức, thành phần hoặc hàm lượng hoạt chất, khối lượng, dạng bào chế, mục đích và đối tượng sử dụng, liều dùng hoặc cơ sở sản xuất.

Doanh nghiệp vì vậy cần lưu ý rằng việc thay đổi thông tin sản phẩm trong quá trình sản xuất, kinh doanh không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà có thể kéo theo yêu cầu về hồ sơ pháp lý và công bố sản phẩm.

3. Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sản phẩm đưa ra thị trường

Theo Dự thảo Nghị định, tổ chức, cá nhân đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, tính chính xác của hồ sơ, chất lượng và an toàn của sản phẩm đã công bố.

Đối với sản phẩm thuộc diện phải đăng ký bản công bố, doanh nghiệp chỉ được đưa sản phẩm vào sản xuất, kinh doanh sau khi nhận được xác nhận tiếp nhận đăng ký theo quy định.

Đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý trong việc phân định trách nhiệm giữa các bộ phận pháp chế, chất lượng, R&D, sản xuất, kinh doanh và marketing, đặc biệt khi có thay đổi về sản phẩm hoặc hồ sơ.

4. Tăng cường kiểm soát sau lưu thông và truy xuất nguồn gốc

Dự thảo Luật quy định nhiều trường hợp thực phẩm có thể phải thu hồi, bao gồm sản phẩm hết hạn, không phù hợp quy chuẩn kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn đã công bố, không thực hiện công bố theo quy định, sản phẩm bị hư hỏng hoặc có chất cấm, chất ô nhiễm vượt mức cho phép.

Song song với đó, Dự thảo Nghị định đề xuất xây dựng Hệ thống thông tin an toàn thực phẩm và yêu cầu cơ sở lưu trữ dữ liệu điện tử phục vụ quản lý và truy xuất, bao gồm thông tin về cơ sở, điều kiện an toàn thực phẩm, nguyên liệu đầu vào và nguồn gốc, kết quả tự kiểm tra, kiểm nghiệm, cũng như thông tin về lô sản phẩm, ngày sản xuất và hạn sử dụng.

Vì vậy, hệ thống hồ sơ và dữ liệu nội bộ sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm của doanh nghiệp.

5. Đẩy mạnh số hóa thủ tục và quản lý bằng cơ sở dữ liệu

Dự thảo Nghị định đề xuất việc cập nhật thông tin về cấp, cấp lại và thay đổi giấy chứng nhận vào hệ thống thông tin về an toàn thực phẩm. Giấy chứng nhận có thể được cấp dưới dạng bản giấy hoặc bản điện tử, với giá trị pháp lý tương đương.

Một số thủ tục liên quan đến kiểm tra thực phẩm nhập khẩu cũng được định hướng thực hiện thông qua các hệ thống điện tử như Cổng Dịch vụ công quốc gia, Cơ chế một cửa quốc gia và hệ thống thông tin hành chính có liên quan.

Xu hướng chung là giảm dần sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy và tăng khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong quản lý an toàn thực phẩm.

6. Ứng dụng Big Data và AI trong phân tích rủi ro

Một điểm mới đáng chú ý trong Dự thảo Nghị định là định hướng ứng dụng Big Data và AI trong quản lý an toàn thực phẩm.

Theo lộ trình đề xuất, giai đoạn 2027–2028 sẽ thí điểm sử dụng dữ liệu lớn để phân loại rủi ro đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm, phục vụ định hướng kiểm tra sau lưu thông. Giai đoạn 2028–2030 hướng tới ứng dụng AI để hỗ trợ phân tích rủi ro và cảnh báo sự cố; sau năm 2030 tiếp tục mở rộng khả năng dự báo rủi ro theo khu vực và nhóm sản phẩm.

Dự thảo đồng thời xác định AI có vai trò hỗ trợ ra quyết định, không thay thế quyết định hành chính hoặc kết luận thanh tra, kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền.

7. Bổ sung trách nhiệm đối với kinh doanh thực phẩm trên môi trường trực tuyến

Dự thảo Luật dành sự quan tâm rõ hơn đến hoạt động kinh doanh thực phẩm trên môi trường số.

Các nền tảng trung gian thương mại điện tử và mạng xã hội có hoạt động thương mại được đề xuất phải xây dựng cơ chế kiểm soát và yêu cầu người bán cung cấp các giấy tờ pháp lý liên quan đến từng sản phẩm thực phẩm được đưa lên nền tảng.

Đối với quảng cáo thực phẩm trên website, mạng xã hội, ứng dụng và các nền tảng số tại Việt Nam, sản phẩm thuộc diện phải đăng ký nội dung quảng cáo chỉ được quảng cáo sau khi được xác nhận và phải công khai thông tin xác nhận quảng cáo theo quy định.

Đây là nội dung đặc biệt đáng lưu ý đối với doanh nghiệp đang kết hợp kinh doanh, bán hàng và marketing trên các nền tảng trực tuyến.

8. Thời hạn giấy chứng nhận cơ sở và yêu cầu duy trì điều kiện an toàn

Theo Dự thảo Luật, Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có thời hạn 03 năm. Đối với các cơ sở thuộc diện được miễn cấp giấy chứng nhận, việc miễn chứng nhận không đồng nghĩa với việc được miễn các yêu cầu về điều kiện an toàn thực phẩm.

Dự thảo Nghị định cũng đề xuất việc xem xét cấp lại giấy chứng nhận có thể dựa trên hồ sơ, kết quả kiểm tra sau cấp, lịch sử tuân thủ và mức độ rủi ro để xác định có cần đánh giá thực tế tại cơ sở hay không.

Doanh nghiệp cần chú trọng việc duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong suốt quá trình hoạt động, thay vì chỉ tập trung hoàn thiện điều kiện tại thời điểm xin cấp giấy chứng nhận.

👉 Tham khảo toàn văn các dự thảo tại đây: LINK

—————————————

CÔNG TY CỔ PHẦN VIRAF

Dịch vụ công bố sản phẩm uy tín, chuyên nghiệp hàng đầu tại Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 4, Tòa Zen Tower, 12 Khuất Duy Tiến, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Webside: http://viraf.vn/

Số điện thoại: 035.652.6194 / 097.603.6689

Tin nổi bật


Hotline
Messenger
Zalo
Telegram